STT | LOẠI HÀNG | ĐVT | THÉP VIỆT MỸ |
1 | Ký hiệu trên cây sắt | VAS | |
2 | D 6 ( CUỘN ) | 1 Kg | 11,100 |
3 | D 8 ( CUỘN ) | 1 Kg | 11,100 |
4 | D 10 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | 69,075 |
5 | D 12 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | 109,575 |
6 | D 14 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | 150,525 |
7 | D 16 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | 191,025 |
8 | D 18 ( Cây) | Độ dài (11.7m) | 234.000 |
9 | D 20 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | 294.600 |
10 | D 22 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | LIÊN HỆ |
11 | D 25 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | LIÊN HỆ |
12 | D 28 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | LIÊN HỆ |
13 | D 32 ( Cây ) | Độ dài (11.7m) | LIÊN HỆ |
14 | - Đinh + kẽm buộc = 15.500 Đ/KG |